Nội dung khóa học
Thế giới xung quanh – Tiếng Anh
0/90
DẠY CON THÀNH NHÀ TRI THỨC NHỎ

  1. Anh đào là loại quả nhỏ và tròn.
  2. Cherry thường có màu đỏ sẫm.
  3. Quả có vị ngọt hoặc hơi chua.
  4. Anh đào mọc trên cây cao.
  5. Bên trong có một hạt cứng.
  6. Cherry giàu vitamin tốt cho cơ thể.
  7. Trẻ em thường thích ăn anh đào.
  8. Anh đào tiếng Anh là Cherry.

  1. Bơ có vỏ xanh và hơi sần.
  2. Bên trong bơ rất mềm và béo.
  3. Quả bơ có một hạt lớn.
  4. Bơ thường được ăn khi chín.
  5. Bơ tốt cho tim mạch.
  6. Có thể làm sinh tố bơ.
  7. Bơ không quá ngọt.
  8. Bơ tiếng Anh là Avocado.

  1. Bưởi là loại quả rất to.
  2. Vỏ bưởi dày và màu xanh.
  3. Múi bưởi mọng nước.
  4. Bưởi có vị ngọt hoặc chua nhẹ.
  5. Bưởi giúp giải khát tốt.
  6. Thường ăn bưởi sau bữa cơm.
  7. Bưởi có mùi thơm dễ chịu.
  8. Bưởi tiếng Anh là Pomelo.

  1. Cam có màu cam sáng.
  2. Vỏ cam mỏng và dễ bóc.
  3. Cam rất nhiều nước.
  4. Cam có vị chua ngọt.
  5. Nước cam giàu vitamin C.
  6. Cam giúp cơ thể khỏe mạnh.
  7. Trẻ em rất thích uống nước cam.
  8. Cam tiếng Anh là Orange.

  1. 🟣 Chanh leo (Passion Fruit)
  2. Chanh leo có vỏ tím hoặc vàng.
  3. Bên trong có nhiều hạt nhỏ.
  4. Chanh leo có vị chua thơm.
  5. Quả thường dùng làm nước uống.
  6. Mùi chanh leo rất đặc biệt.
  7. Chanh leo giúp giải nhiệt.
  8. Không ăn chanh leo quá chua.
  9. Chanh leo tiếng Anh là Passion Fruit.

  1. Chôm chôm có vỏ gai mềm.
  2. Quả có màu đỏ hoặc vàng.
  3. Bên trong thịt trắng và ngọt.
  4. Chôm chôm có một hạt cứng.
  5. Trẻ em rất thích ăn chôm chôm.
  6. Chôm chôm mọc nhiều ở vùng nhiệt đới.
  7. Quả ăn ngon khi tươi.
  8. Chôm chôm tiếng Anh là Rambutan.

  1. Dâu tây có màu đỏ tươi.
  2. Quả có nhiều hạt nhỏ bên ngoài.
  3. Dâu tây có vị chua ngọt.
  4. Dâu thường dùng làm bánh.
  5. Dâu tây có mùi thơm nhẹ.
  6. Quả mềm và dễ ăn.
  7. Trẻ em rất thích dâu tây.
  8. Dâu tây tiếng Anh là Strawberry.

  1. Đu đủ có hình bầu dục.
    Khi chín, đu đủ có màu cam.
    Thịt đu đủ mềm và ngọt.
    Đu đủ có nhiều hạt đen.
    Đu đủ tốt cho tiêu hóa.
    Có thể ăn tươi hoặc làm sinh tố.
    Đu đủ rất dễ ăn.
    Đu đủ tiếng Anh là Papaya.

  1. Dứa có vỏ cứng và nhiều mắt.
  2. Quả có hình trụ.
  3. Thịt dứa màu vàng.
  4. Dứa có vị chua ngọt.
  5. Dứa rất thơm.
  6. Dứa thường dùng làm nước ép.
  7. Không ăn quá nhiều dứa sống.
  8. Dứa tiếng Anh là Pineapple.

  1. Măng cụt có vỏ tím đậm.
  2. Vỏ rất dày và cứng.
  3. Bên trong thịt trắng.
  4. Măng cụt có vị ngọt mát.
  5. Quả được gọi là “nữ hoàng trái cây”.
  6. Măng cụt ăn ngon khi chín.
  7. Trẻ em rất thích vị mát của măng cụt.
  8. Măng cụt tiếng Anh là Mangosteen.

Lên đầu trang