Có thể bạn chưa biết :
nhấp vào tiêu đề bên dưới để mở rộng / thu gọn nội dung

- Cá bống là loài cá nhỏ, sống ở nước ngọt, nước lợ và nước mặn.
- Cá thường sống gần đáy sông, ao, ruộng hoặc ven biển.
- Thức ăn của cá là sinh vật nhỏ và côn trùng trong nước.
- Cá sinh sản bằng cách đẻ trứng vào đá hoặc cát.
- Thân cá ngắn, thon dài, kích thước nhỏ.
- Đầu cá to so với thân, miệng nhỏ.
- Mắt tròn, nằm hai bên đầu.
- Vây nhỏ, giúp cá bám sát đáy.
- Màu thân thường là nâu, xám hoặc đốm.

- Cá chép là loài cá sống trong môi trường nước ngọt.
- Cá thường gặp ở ao, hồ, sông và kênh rạch.
- Thức ăn của cá gồm thực vật, côn trùng và sinh vật nhỏ.
- Cá sinh sản bằng cách đẻ trứng trong nước.
- Thân cá to, dài và dày, phủ vảy lớn.
- Đầu cá tròn, miệng có râu ngắn.
- Mắt nằm hai bên đầu, kích thước vừa.
- Vây khỏe, giúp cá bơi chậm nhưng chắc.
- Thân cá có màu vàng nâu hoặc xám bạc.

- Cá chim là loài cá sống trong môi trường biển.
- Cá thường bơi theo đàn ở vùng nước ven bờ.
- Thức ăn của cá là sinh vật nhỏ trong biển.
- Cá sinh sản bằng cách đẻ trứng.
- Thân cá dẹt và mỏng, gần hình tròn.
- Đầu nhỏ, miệng ngắn.
- Mắt tròn, nằm hai bên đầu.
- Vây dài, giúp cá bơi nhanh.
- Toàn thân cá có màu bạc sáng.

- Cá diêu hồng còn được gọi là cá rô phi đỏ, sống chủ yếu trong môi trường nước ngọt.
- Cá thường được nuôi trong ao, hồ, sông vì thích nghi tốt với nhiều điều kiện nước.
- Thức ăn của cá gồm tảo, rong và các loại thức ăn từ thực vật.
- Cá sinh sản bằng cách đẻ trứng, con mẹ thường giữ trứng trong miệng để bảo vệ.
- Thân cá dẹt bên, hình bầu dục, kích thước trung bình.
- Đầu cá ngắn, miệng rộng, hướng về phía trước.
- Mắt tròn, nằm ở hai bên đầu, giúp cá quan sát tốt trong nước.
- Vây lưng dài và mềm, vây bụng và vây ngực phát triển rõ.
- Toàn thân cá có màu hồng nhạt đến đỏ, là đặc điểm dễ nhận biết nhất.

- Cá mè là loài cá sống trong nước ngọt.
- Cá thường sống ở sông, hồ và ao lớn.
- Thức ăn chính là tảo và sinh vật phù du.
- Cá sinh sản bằng cách đẻ trứng trong nước.
- Thân cá to, dài và dẹt bên.
- Đầu lớn, miệng rộng.
- Mắt nhỏ, nằm thấp gần miệng.
- Vây khỏe, giúp cá bơi tầng giữa.
- Thân cá có màu bạc xám.

- Cá quả là loài cá sống trong nước ngọt.
- Cá thường sống ở ao, ruộng, kênh và đầm.
- Thức ăn của cá là cá nhỏ và động vật dưới nước.
- Cá sinh sản bằng cách đẻ trứng.
- Thân cá dài, hình trụ.
- Đầu to, miệng rộng.
- Mắt nằm hai bên đầu, quan sát tốt.
- Vây dài, giúp cá bơi nhanh và mạnh.
- Màu thân thường là xám đen hoặc nâu.

- Cá rô phi sống trong nước ngọt và nước lợ.
- Cá thường sống ở ao, hồ và sông.
- Thức ăn gồm rong, tảo và sinh vật nhỏ.
- Cá sinh sản bằng cách đẻ trứng và ấp trứng trong miệng.
- Thân cá dẹt bên, hình bầu dục.
- Đầu ngắn, miệng rộng.
- Mắt tròn, nằm hai bên đầu.
- Vây lưng dài, vây ngực phát triển.
- Màu thân thường là xám hoặc đen nhạt.

- Cá rồng là loài cá sống trong nước ngọt.
- Cá thường sống ở sông lớn và hồ sâu.
- Thức ăn là cá nhỏ và côn trùng.
- Cá sinh sản bằng cách đẻ trứng.
- Thân cá dài, thon.
- Đầu lớn, miệng hướng lên trên.
- Mắt to, giúp cá nhìn rõ trên mặt nước.
- Vây dài và mềm.
- Thân cá có vảy lớn, ánh kim.

- Cá tầm sống trong nước ngọt và nước lợ.
- Cá thường sống ở sông lớn và hồ sâu.
- Thức ăn là sinh vật sống dưới đáy.
- Cá sinh sản bằng cách đẻ trứng.
- Thân cá dài, không có vảy.
- Đầu nhọn, miệng nằm phía dưới.
- Mắt nhỏ, nằm hai bên đầu.
- Trên thân có hàng gai cứng.
- Màu thân thường là xám hoặc nâu

- Cá trê là loài cá sống trong nước ngọt.
- Cá thường sống ở ao, hồ, sông và kênh.
- Thức ăn là động vật nhỏ và thức ăn trong bùn.
- Cá sinh sản bằng cách đẻ trứng.
- Thân cá dài, không có vảy.
- Đầu dẹt, miệng rộng.
- Mắt nhỏ, nằm hai bên đầu.
- Cá có râu dài để tìm thức ăn.
- Màu thân thường là đen hoặc nâu sẫm.